燃气 (ránqì, Hán Việt: nhiên khí) nghĩa là khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
燃气 (ránqì, Hán Việt: nhiên khí) nghĩa là khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.