Tâm HSK

犹豫不决

yóuyùbùjué
do dự bất quyết
sự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân

犹豫不决 (yóuyùbùjué, Hán Việt: do dự bất quyết) nghĩa là sự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

犹 do · 5 từ

豫 dự · 3 từ

不 bất · 207 từ

决 quyết · 16 từ