犹豫 (yóuyù, Hán Việt: do dự) nghĩa là do dự. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 犹豫
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
犹豫 (yóuyù, Hán Việt: do dự) nghĩa là do dự. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.