浅 jiānthiểnâm thanh nước chảy HSK 5 浅 (jiān, Hán Việt: thiển) nghĩa là âm thanh nước chảy. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 浅 Các nghĩa và cách đọcjiān âm thanh nước chảyqiǎn cạn; nhạt (màu)Cụm từ thường gặp có 浅搁浅gēqiǎnmắc cạn