良好 (liánghǎo, Hán Việt: lương hảo) nghĩa là tốt; thuận lợi; tốt đẹp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
良 lương · 7 từ
善良shànliángtốt bụng và thật thà不良bùliángxấu优良yōuliángtốt良心liángxīnlương tâm改良gǎiliángcải thiện良性liángxìngtích cực