良性 (liángxìng, Hán Việt: lương tính) nghĩa là tích cực (về tác động); dẫn đến kết quả tốt; tốt đẹp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
良 lương · 7 từ
良好liánghǎotốt善良shànliángtốt bụng và thật thà不良bùliángxấu优良yōuliángtốt良心liángxīnlương tâm改良gǎiliángcải thiện