咧嘴 (liězuǐ, Hán Việt: liệt chủy) nghĩa là cười toe toét. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
咧嘴 (liězuǐ, Hán Việt: liệt chủy) nghĩa là cười toe toét. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.