Tâm HSK

嘴巴

zuǐba
chủy ba
miệng (LT:張|张[zhang1]); cái tát (LT:個|个[ge4])

嘴巴 (zuǐba, Hán Việt: chủy ba) nghĩa là miệng (LT:張|张[zhang1]); cái tát (LT:個|个[ge4]). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

嘴 chủy · 6 từ

巴 ba · 6 từ