嘴巴 (zuǐba, Hán Việt: chủy ba) nghĩa là miệng (LT:張|张[zhang1]); cái tát (LT:個|个[ge4]). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
嘴 chủy · 6 từ
嘴唇zuǐchúnmôi插嘴chāzuǐngắt lời七嘴八舌qīzuǐbāshéthảo luận sôi nổi với mọi người n…吵嘴chǎozuǐcãi nhau咧嘴liězuǐcười toe toét