Tâm HSK

尾巴

wěiba
vĩ ba
đuôi; phát âm thông tục [yi3 ba5]

尾巴 (wěiba, Hán Việt: vĩ ba) nghĩa là đuôi; phát âm thông tục [yi3 ba5]. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尾 vĩ · 5 từ

巴 ba · 6 từ