Tâm HSK

尾气

wěiqì
vĩ khí
khí thải; khí xả

尾气 (wěiqì, Hán Việt: vĩ khí) nghĩa là khí thải; khí xả. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尾 vĩ · 5 từ

气 khí · 71 từ