尾气 (wěiqì, Hán Việt: vĩ khí) nghĩa là khí thải; khí xả. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
尾气 (wěiqì, Hán Việt: vĩ khí) nghĩa là khí thải; khí xả. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.