Tâm HSK

巴士

bāshì
ba sĩ
xe buýt (từ mượn); xe khách

巴士 (bāshì, Hán Việt: ba sĩ) nghĩa là xe buýt (từ mượn); xe khách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

巴 ba · 6 từ

士 sĩ · 16 từ