Tâm HSK

士兵

shìbīng
sĩ binh
lính

士兵 (shìbīng, Hán Việt: sĩ binh) nghĩa là lính. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

士 sĩ · 16 từ

兵 binh · 2 từ