士兵 (shìbīng, Hán Việt: sĩ binh) nghĩa là lính. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
士 sĩ · 16 từ
女士nǚshìbà, cô博士bóshìtiến sĩ护士hùshiy tá男士nánshìđàn ông硕士shuòshìbằng thạc sĩ人士rénshìngười战士zhànshìchiến sĩ爵士juéshìhiệp sĩ