Tâm HSK

战士

zhànshì
chiến sĩ
chiến sĩ; lính; chiến binh

战士 (zhànshì, Hán Việt: chiến sĩ) nghĩa là chiến sĩ; lính; chiến binh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

战 chiến · 12 từ

士 sĩ · 16 từ