Tâm HSK

报亭

bàotíng
báo đình
quầy báo; sạp báo

报亭 (bàotíng, Hán Việt: báo đình) nghĩa là quầy báo; sạp báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

报 báo · 28 từ

亭 đình · 2 từ