Tâm HSK

摄取

shèqǔ
nhiếp thủ
hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.); đồng hóa; lượng tiếp nhận

摄取 (shèqǔ, Hán Việt: nhiếp thủ) nghĩa là hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.); đồng hóa; lượng tiếp nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摄 nhiếp · 7 từ

取 thủ · 26 từ