Tâm HSK

买卖

mǎimài
mãi mại
mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh

买卖 (mǎimài, Hán Việt: mãi mại) nghĩa là mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

买 mãi · 4 từ

卖 mại · 8 từ