比试 (bǐshì, Hán Việt: bỉ thí) nghĩa là thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
比 bỉ · 20 từ
比赛bǐsàicuộc thi比较bǐjiàoso sánh比如bǐrúví dụ相比xiāngbǐso sánh比例bǐlìtỷ lệ比分bǐfēntỷ số对比duìbǐso sánh比喻bǐyùso sánh