Tâm HSK

比试

bǐshì
bỉ thí
thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường

比试 (bǐshì, Hán Việt: bỉ thí) nghĩa là thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

试 thí · 17 từ