Tâm HSK

大名鼎鼎

dàmíngdǐngdǐng
đại danh đỉnh đỉnh
danh tiếng lẫy lừng; nổi tiếng; rất nổi danh

大名鼎鼎 (dàmíngdǐngdǐng, Hán Việt: đại danh đỉnh đỉnh) nghĩa là danh tiếng lẫy lừng; nổi tiếng; rất nổi danh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

名 danh · 40 từ