Tâm HSK

抗生素

kàngshēngsù
kháng sinh tố
kháng sinh

抗生素 (kàngshēngsù, Hán Việt: kháng sinh tố) nghĩa là kháng sinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抗 kháng · 8 từ

生 sinh · 69 từ

素 tố · 13 từ