Tâm HSK

反抗

fǎnkàng
phản kháng
kháng cự; nổi loạn

反抗 (fǎnkàng, Hán Việt: phản kháng) nghĩa là kháng cự; nổi loạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

抗 kháng · 8 từ