Tâm HSK

对抗

duìkàng
đối kháng
chống cự; kháng cự; đối đầu

对抗 (duìkàng, Hán Việt: đối kháng) nghĩa là chống cự; kháng cự; đối đầu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

对 đối · 36 từ

抗 kháng · 8 từ