Tâm HSK

抵抗

dǐkàng
để kháng
kháng cự; phản kháng

抵抗 (dǐkàng, Hán Việt: để kháng) nghĩa là kháng cự; phản kháng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抵 để · 8 từ

抗 kháng · 8 từ