Tâm HSK

动机

dòngjī
động cơ
động cơ; động lực

动机 (dòngjī, Hán Việt: động cơ) nghĩa là động cơ; động lực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

机 cơ · 52 từ