因素 (yīnsù, Hán Việt: nhân tố) nghĩa là yếu tố; nhân tố. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
因 nhân · 7 từ
因为yīnwèibởi vì原因yuányīnnguyên nhân因此yīncǐdo đó因而yīnérdo đó基因jīyīngen因人而异yīnrénéryìthay đổi tùy từng người