Tâm HSK

瀑布

pùbù
bộc bố
thác nước

瀑布 (pùbù, Hán Việt: bộc bố) nghĩa là thác nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

布 bố · 13 từ