Tâm HSK

公布

gōngbù
công bố
công bố; công khai; xuất bản

公布 (gōngbù, Hán Việt: công bố) nghĩa là công bố; công khai; xuất bản. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

布 bố · 13 từ