Tâm HSK

布置

bùzhì
bố trí
sắp xếp; bài trí; trang hoàng

布置 (bùzhì, Hán Việt: bố trí) nghĩa là sắp xếp; bài trí; trang hoàng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

布 bố · 13 từ

置 trí · 10 từ