Tâm HSK

宣告

xuāngào
tuyên cáo
tuyên bố; công bố

宣告 (xuāngào, Hán Việt: tuyên cáo) nghĩa là tuyên bố; công bố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宣 tuyên · 9 từ

告 cáo · 21 từ