Tâm HSK

宣称

xuānchēng
tuyên xưng
khẳng định; tuyên bố

宣称 (xuānchēng, Hán Việt: tuyên xưng) nghĩa là khẳng định; tuyên bố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宣 tuyên · 9 từ

称 xưng · 14 từ