账 zhàngtrướngtài khoản; hóa đơn; nợ HSK 7–9 账 (zhàng, Hán Việt: trướng) nghĩa là tài khoản; hóa đơn; nợ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 账 Cụm từ thường gặp có 账结账jiézhàngtrả hóa đơn账户zhànghùtài khoản ngân hàng账号zhànghàosố tài khoản账单zhàngdānhóa đơn算账suànzhàngcân đối sổ sách