Tâm HSK

一心

yīxīn
nhất tâm
một lòng; tận tâm

一心 (yīxīn, Hán Việt: nhất tâm) nghĩa là một lòng; tận tâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 一心

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

心 tâm · 105 từ