弓 gōngcungcung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.) HSK 7–9 弓 (gōng, Hán Việt: cung) nghĩa là cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 弓