Tâm HSK

一头

yītóu
nhất đầu
một cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy)

一头 (yītóu, Hán Việt: nhất đầu) nghĩa là một cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

头 đầu · 65 từ