Tâm HSK

式

shì
thức
loại; hình thức; mẫu

式 (shì, Hán Việt: thức) nghĩa là loại; hình thức; mẫu. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 式

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

式 thức · 13 từ