Tâm HSK

发言人

fāyánrén
phát ngôn nhân
người phát ngôn

发言人 (fāyánrén, Hán Việt: phát ngôn nhân) nghĩa là người phát ngôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

言 ngôn · 27 từ

人 nhân · 142 từ