Tâm HSK

残疾人

cánjírén
tàn tật nhân
người khuyết tật

残疾人 (cánjírén, Hán Việt: tàn tật nhân) nghĩa là người khuyết tật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

残 tàn · 9 từ

疾 tật · 3 từ

人 nhân · 142 từ