Tâm HSK

女子

nǚzǐ
nữ tử
phụ nữ; nữ

女子 (nǚzǐ, Hán Việt: nữ tử) nghĩa là phụ nữ; nữ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

女 nữ · 19 từ

子 tử · 146 từ