拖 tuōthakéo; lôi; kéo lê HSK 6 拖 (tuō, Hán Việt: tha) nghĩa là kéo; lôi; kéo lê. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拖 Cụm từ thường gặp có 拖拖鞋tuōxiédép lê拖延tuōyántrì hoãn拖累tuōlěilàm liên lụy拖欠tuōqiànbị nợ