Tâm HSK

拖累

tuōlěi
tha luy
làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng

拖累 (tuōlěi, Hán Việt: tha luy) nghĩa là làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拖 tha · 4 từ

累 luy · 5 từ