拖累 (tuōlěi, Hán Việt: tha luy) nghĩa là làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拖累 (tuōlěi, Hán Việt: tha luy) nghĩa là làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.