Tâm HSK

分化

fēnhuà
phân hóa
phân tách; biệt hóa

分化 (fēnhuà, Hán Việt: phân hóa) nghĩa là phân tách; biệt hóa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

化 hóa · 35 từ