Tâm HSK

表情

biǎoqíng
biểu tình
biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc

表情 (biǎoqíng, Hán Việt: biểu tình) nghĩa là biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

情 tình · 52 từ