Tâm HSK

纬度

wěidù
vĩ độ
vĩ độ

纬度 (wěidù, Hán Việt: vĩ độ) nghĩa là vĩ độ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纬 vĩ · 2 từ

度 độ · 37 từ