Tâm HSK

经纬

jīngwěi
kinh vĩ
sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu

经纬 (jīngwěi, Hán Việt: kinh vĩ) nghĩa là sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

纬 vĩ · 2 từ