Tâm HSK

爆发

bàofā
bạo phát
bùng nổ; phun trào; phát nổ

爆发 (bàofā, Hán Việt: bạo phát) nghĩa là bùng nổ; phun trào; phát nổ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

爆 bạo · 5 từ

发 phát · 77 từ