轰炸 (hōngzhà, Hán Việt: oanh tạc) nghĩa là ném bom; oanh tạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
轰炸 (hōngzhà, Hán Việt: oanh tạc) nghĩa là ném bom; oanh tạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.