Tâm HSK

炸弹

zhàdàn
tạc đạn
bom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]

炸弹 (zhàdàn, Hán Việt: tạc đạn) nghĩa là bom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

炸 tạc · 5 từ

弹 đạn · 6 từ