Tâm HSK

导弹

dǎodàn
đạo đạn
tên lửa (có điều khiển)

导弹 (dǎodàn, Hán Việt: đạo đạn) nghĩa là tên lửa (có điều khiển). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

导 đạo · 17 từ

弹 đạn · 6 từ