Tâm HSK

子弹

zǐdàn
tử đạn
đạn

子弹 (zǐdàn, Hán Việt: tử đạn) nghĩa là đạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ

弹 đạn · 6 từ