Tâm HSK

中药

zhōngyào
trung dược
y học cổ truyền Trung Quốc

中药 (zhōngyào, Hán Việt: trung dược) nghĩa là y học cổ truyền Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

药 dược · 12 từ