Tâm HSK

幸好

xìnghǎo
hạnh hảo
may mắn thay

幸好 (xìnghǎo, Hán Việt: hạnh hảo) nghĩa là may mắn thay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幸 hạnh · 10 từ

好 hảo · 56 từ